


Bộ tản nhiệt nhôm đùn là một linh kiện tản nhiệt thụ động hiệu suất cao, được thiết kế cho các ứng dụng trong hệ thống điện tử, xe năng lượng mới, truyền thông 5G và thiết bị công nghiệp. Được sản xuất bằng công nghệ đùn tiên tiến, nó biến đổi phôi hợp kim nhôm 6063/6061 thành các cấu trúc tản nhiệt chính xác, bao gồm các vây tản nhiệt mật độ cao, các kênh dẫn dòng phức tạp hoặc các hình dạng bất thường, chỉ trong một quy trình duy nhất.
Sản phẩm này kết hợp hiệu quả của bộ tản nhiệt nhôm định hình 6063/6061 với thiết kế nhẹ, độ dẫn nhiệt cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời.

Hiệu suất tản nhiệt: vật liệu đạt 201 w/m·k, vượt xa nhôm đúc truyền thống, đảm bảo truyền nhiệt nhanh chóng.
Sự đổi mới trong thiết kế: các vây tản nhiệt hình sóng và bố trí kênh dẫn siêu nhỏ giúp cải thiện luồng không khí và tăng diện tích bề mặt. Cấu trúc này có thể được mô tả như một vây tản nhiệt bằng nhôm đùn, được thiết kế để tối đa hóa khả năng tản nhiệt đồng thời giảm thiểu sự sụt áp.
Quản lý nhiệt: thiết kế của nó cho phép bộ tản nhiệt hoạt động như một thành phần quản lý nhiệt bằng nhôm đùn, kiểm soát nhiệt độ hiệu quả trong các thiết bị công suất cao.
Mật độ 2,7 g/cm³ khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng nhạy cảm về trọng lượng, bao gồm máy bay không người lái và thiết bị điện di động.
Ví dụ: bộ tản nhiệt động cơ được chế tạo bằng công nghệ tản nhiệt nhôm đùn nhẹ hơn đáng kể so với các lựa chọn thay thế bằng đồng, giúp cải thiện hiệu suất mà không làm giảm độ bền.
Độ bền kéo ≥240 mpa và độ giãn dài ≥8% đảm bảo linh kiện chịu được rung động và va đập trong môi trường ô tô và công nghiệp.
Nhờ xử lý anot hóa, bộ tản nhiệt nhôm đùn tùy chỉnh đạt được khả năng chống ăn mòn cao (khả năng chống ăn mòn muối >1000 giờ) và cách điện tốt, phù hợp với môi trường khắc nghiệt.
Lớp oxit này cũng cho phép sử dụng an toàn trong các tủ điện cao áp, giúp nó trở nên linh hoạt trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Hiệu suất ép đùn cao (≥95%) giúp giảm chi phí sản xuất so với gia công CNC hoặc đúc khuôn.
Công suất của một máy đùn đạt tới 3 tấn/ngày, và khuôn mẫu hỗ trợ các thiết kế có độ phức tạp cao, cho phép tạo ra các giải pháp tản nhiệt nhôm đùn tùy chỉnh đáp ứng các yêu cầu đa dạng của khách hàng.
Sự kết hợp giữa độ chính xác khi ép đùn và tính linh hoạt trong thiết kế cho phép tạo ra các cấu trúc phức tạp như các vây tản nhiệt bằng nhôm ép đùn 6063/6061, các rãnh xoắn ốc và các khoang dạng tổ ong.
Tấm tản nhiệt cho bộ pin: cấu trúc vi kênh hai lớp duy trì chênh lệch nhiệt độ ≤2 ℃ trong quá trình sạc nhanh.
Tản nhiệt cho bộ điều khiển động cơ: các cánh tản nhiệt bằng vật liệu composite đồng-nhôm, tích hợp công nghệ tản nhiệt nhôm đùn, giúp giảm nhiệt độ điểm nối một cách hiệu quả.
Bộ phận RF của trạm gốc: cánh tản nhiệt bằng nhôm đùn hình kim đảm bảo điện trở nhiệt ≤0,12 ℃/w.
Hệ thống làm mát GPU máy chủ: Tấm VC + mô-đun composite vây ép đùn hoạt động như một thành phần quản lý nhiệt bằng nhôm ép đùn, giúp tăng hiệu quả năng lượng lên 18%.
Biến tần quang điện và hệ thống lưu trữ năng lượng: sử dụng thiết kế tản nhiệt bằng nhôm đùn tùy chỉnh với các vây lượn sóng hoặc các tấm làm mát bằng nước có thể gập lại, đạt được mật độ tản nhiệt cao trong thể tích nhỏ gọn.
Bộ tản nhiệt nhôm đùn, dù là tản nhiệt nhôm đùn 6063/6061, cánh tản nhiệt nhôm đùn hay bộ tản nhiệt nhôm đùn tùy chỉnh, đều mang lại hiệu suất tản nhiệt vượt trội, cấu trúc nhẹ, khả năng chống ăn mòn và tiết kiệm chi phí. Đây là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng quản lý nhiệt hiệu suất cao trong lĩnh vực điện tử, ô tô, truyền thông và công nghiệp.
q1: what is an aluminum extruded radiator?
a: an aluminum extruded radiator is a passive heat dissipation component manufactured by forcing 6063/6061 aluminum alloy billets through specialized molds. it forms high-density fins, complex flow channels, or irregular structures in a single extrusion, providing efficient thermal management for electronics, vehicles, and industrial equipment.
q2: how does an aluminum extrusion heat sink differ from traditional radiators?
a: unlike traditional cast or machined radiators, an aluminum extrusion heat sink eliminates porosity, increases thermal conductivity, and allows for more complex structures like microchannels and wave-shaped fins. this improves heat transfer efficiency while reducing weight.
q3: what materials are used?
a: commonly used materials are 6063 and 6061 aluminum alloys, which contain 0.2–0.6% silicon and 0.45–0.9% magnesium. these alloys offer high thermal conductivity, lightweight properties, and excellent corrosion resistance.
q4: can the radiators be customized?
a: yes. custom extruded aluminum radiator designs are possible, including variable fin thickness (0.5–2 mm), irregular cavities, and cross-sectional complexity ≤8. molds can be developed in 15–20 days for small or large batch orders.
q5: what are the advantages of extruded aluminum cooling fins?
a: they provide:
Diện tích tản nhiệt được tăng lên với lực cản không khí thấp hơn.
có độ dẫn nhiệt cao hơn nhôm đúc
Tính chất cơ học nhẹ và bền chắc
Khả năng chống ăn mòn lâu dài sau quá trình anot hóa.
q6: where can aluminum extruded thermal management components be applied?
a: ứng dụng điển hình include:
Xe năng lượng mới: tấm làm mát bằng chất lỏng cho bộ pin, bộ điều khiển động cơ
Truyền thông 5G: các thiết bị RF trạm gốc, làm mát GPU máy chủ
Năng lượng công nghiệp: biến tần quang điện, hệ thống lưu trữ năng lượng
q7: how resistant is the anodized surface?
a: the anodized layer thickness is ≥15 μm (military grade 25 μm), hardness hv 300–400, and can withstand over 1000 hours of salt spray testing. it also provides insulation for high-voltage applications.
q8: how does it compare to copper in terms of weight and performance?
a: aluminum extrusions have a density of 2.7 g/cm³, roughly one-third of copper. they achieve comparable or better thermal performance while significantly reducing weight, ideal for drones, evs, and portable devices.
q9: is it suitable for mass production?
a: yes. the extrusion yield rate ≥95%, single extruder capacity reaches 3 tons/day, and molds last over 50,000 cycles. this makes it highly cost-effective for both small and large-scale production.
q10: how do i choose the right type for my application?
a: selection depends on:
tải nhiệt và lượng nhiệt cần tản ra
các hạn chế về kích thước và yêu cầu về trọng lượng
Loại làm mát (bằng không khí hoặc chất lỏng)
điều kiện môi trường (tiếp xúc với chất ăn mòn, điện áp cao hoặc rung động)

Công ty TNHH Công nghiệp Kingka Tech
Chúng tôi chuyên về tản nhiệt, tấm làm mát bằng chất lỏng, gia công CNC chính xác và các sản phẩm của chúng tôi được sử dụng rộng rãi trong ngành viễn thông, hàng không vũ trụ, ô tô, điều khiển công nghiệp, điện tử công suất, thiết bị y tế, điện tử an ninh, chiếu sáng LED và tiêu dùng đa phương tiện.
Địa chỉ:
Làng mới Đại Long, thị trấn Xie Gang, thành phố Đông Quan, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc 523598
e-mail:
điện thoại:
+86 137 1244 4018